Các giai đoạn u hắc tố: từ giai đoạn 0 đến IV và ý nghĩa
Khi u hắc tố được chẩn đoán, bác sĩ phân giai đoạn để xác định nó tiến triển bao xa. Giai đoạn quyết định điều trị và tỷ lệ sống. Giai đoạn càng sớm, tiên lượng càng tốt - đó là lý do phát hiện sớm quan trọng đến vậy.
Giai đoạn 0 và I: tại chỗ và sớm
Giai đoạn 0 (in situ): tế bào u hắc tố chỉ ở lớp ngoài cùng (biểu bì), chưa xâm nhập sâu hơn. Tỷ lệ sống 5 năm gần 100%. Cắt rộng là điều trị duy nhất cần.
Giai đoạn I: u hắc tố mỏng, dưới 1mm hoặc 1-2mm không loét. Tỷ lệ sống 5 năm 92-99%. Điều trị: cắt rộng với bờ an toàn 1-2cm. Đôi khi sinh thiết hạch sentinel nếu độ dày trên 0,8mm.
Giai đoạn II: dày hơn nhưng còn cục bộ
Giai đoạn II: u dày 1-4mm, có thể có loét. Chưa lan đến hạch. Tỷ lệ sống 5 năm 53-87% tùy độ dày và loét.
Điều trị: cắt rộng bờ an toàn 2cm, sinh thiết hạch sentinel thường được khuyên. Một số bệnh nhân giai đoạn IIB hoặc IIC được cân nhắc miễn dịch hỗ trợ sau phẫu thuật để giảm nguy cơ tái phát.
Giai đoạn III: lan đến hạch
Giai đoạn III: u đã đến hạch khu vực hoặc da gần đó (di căn vệ tinh). Tỷ lệ sống 5 năm 24-83% tùy nhóm phụ.
Điều trị: cắt u nguyên phát, cắt hạch nếu cần, theo sau là điều trị hệ thống. Liệu pháp miễn dịch (pembrolizumab, nivolumab) hoặc target therapy (BRAF/MEK inhibitor nếu có đột biến BRAF) chuẩn cho phần lớn.
Giai đoạn IV: di căn xa
Giai đoạn IV: u hắc tố đã lan đến cơ quan xa - phổi, gan, não, xương. Tỷ lệ sống 5 năm trước đây dưới 10%. Với liệu pháp miễn dịch hiện đại đã tăng lên 30-50%.
Điều trị tập trung vào hệ thống: liệu pháp miễn dịch (combo ipilimumab + nivolumab cho nhiều người), targeted therapy với BRAF, đôi khi xạ trị hoặc phẫu thuật cho di căn cô lập. Nghiên cứu lâm sàng đáng cân nhắc cho mọi bệnh nhân giai đoạn IV.
Phát hiện sớm thay đổi mọi thứ. Dùng công cụ ABCDE miễn phí của chúng tôi cho bất kỳ nốt nào lo lắng - đánh giá trong 30 giây.
Kiểm tra ABCDE miễn phíNguồn tham khảo
Dựa trên hướng dẫn lâm sàng của AAD, BAD và WHO. Thống kê dịch tễ từ NCI SEER và IARC GLOBOCAN. Phương pháp đầy đủ