Dày sừng lỗ tịt vs Vẩy nến

Phân biệt sự khác nhau — so sánh các đặc điểm sát cạnh.

What to look for

Side-by-side comparison

Normal skin

No ring lesions

Porokeratosis

Ring with raised ridge border

Dày sừng lỗ tịt

What to look for

Side-by-side comparison

Normal skin

Smooth, clear

Psoriasis

Thick silvery scales on red

Vẩy nến

Đặc điểm
Dày sừng lỗ tịt
Vẩy nến
Phân loại
Tiền ung thư
Thường gặp
Tổng quan
Mảng hình vòng với đường viền đặc trưng. Nguy cơ hóa ác nhỏ nhưng có thật.
Bệnh viêm da mạn tính tự miễn. Mảng đỏ với vảy bạc.
Dấu hiệu chính
Mảng hình vòng với đường viền nổi; Trung tâm teo, hơi lõm
Mảng đỏ với vảy bạc; Phổ biến ở khuỷu tay, đầu gối, da đầu
Cần gặp bác sĩ?
Có — gặp bác sĩ da liễu
Theo dõi nếu thay đổi

Dày sừng lỗ tịt

Dày sừng lỗ tịt tạo thành mảng với đường viền nổi đặc trưng (cornoid lamella). Nguy cơ hóa ác cả đời nhỏ (7–11%) nhưng có thật. Cần theo dõi định kỳ.

Tìm hiểu thêm →

Vẩy nến

Vẩy nến là bệnh viêm da mạn tính tự miễn. Tế bào da nhân lên gấp 10 lần bình thường tạo mảng đỏ với vảy bạc. Có thể ảnh hưởng móng, khớp (viêm khớp vẩy nến). Không lây.

Tìm hiểu thêm →

Vẫn chưa chắc?

Công cụ ABCDE đánh giá theo 5 tiêu chuẩn lâm sàng mà bác sĩ da liễu sử dụng.

Công cụ ABCDE →

So sánh khác