U xơ mạc nội da vs U xơ da

Phân biệt sự khác nhau — so sánh các đặc điểm sát cạnh.

What to look for

Side-by-side comparison

Normal skin

No firm plaques

Possible DFSP

Firm plaque, slowly growing

U xơ mạc nội da

What to look for

Side-by-side comparison

Normal skin

No firm bumps

Dermatofibroma

Firm bump, dimple sign

U xơ da

Đặc điểm
U xơ mạc nội da
U xơ da
Phân loại
Ác tính
Lành tính
Tổng quan
U sarcoma hiếm gặp phát triển chậm ở lớp bì. Trông như sẹo hoặc mảng cứng. Hiếm khi di căn.
Nốt sần tròn cứng, lõm khi bóp. Phổ biến ở chân của phụ nữ.
Dấu hiệu chính
Mảng cứng phát triển chậm; Màu da, đỏ hoặc nâu
Nốt sần tròn cứng dưới da; Tạo lúm khi bóp
Cần gặp bác sĩ?
Có — gặp bác sĩ da liễu
Theo dõi nếu thay đổi

U xơ mạc nội da

DFSP là sarcoma phát triển chậm hiếm gặp của lớp bì. Bắt đầu như mảng cứng, màu da hoặc hơi đỏ. Hiếm khi di căn nhưng có tỷ lệ tái phát tại chỗ cao nếu cắt bỏ không hoàn toàn. Phẫu thuật Mohs là phương pháp được lựa chọn.

Tìm hiểu thêm →

U xơ da

U xơ da là tổn thương lành tính của mô liên kết ở lớp bì. Thường xuất hiện sau chấn thương nhỏ như muỗi đốt. Đặc trưng: nốt sần cứng tạo lúm khi bóp giữa hai ngón tay (dimple sign).

Tìm hiểu thêm →

Vẫn chưa chắc?

Công cụ ABCDE đánh giá theo 5 tiêu chuẩn lâm sàng mà bác sĩ da liễu sử dụng.

Công cụ ABCDE →

So sánh khác