Ung thư biểu mô tế bào đáy vs Dày sừng tiết bã

Phân biệt sự khác nhau — so sánh các đặc điểm sát cạnh.

What to look for

Side-by-side comparison

Normal skin

No persistent bumps

Possible BCC

Pearly bump, visible vessels

Ung thư biểu mô tế bào đáy

What to look for

Side-by-side comparison

Normal skin

Smooth surface

Seborrheic keratosis

Waxy, stuck-on, crumbly

Dày sừng tiết bã

Đặc điểm
Ung thư biểu mô tế bào đáy
Dày sừng tiết bã
Phân loại
Ác tính
Lành tính
Tổng quan
Loại ung thư phổ biến nhất ở người. Phát triển chậm, hiếm khi di căn, nhưng có thể phá hủy mô nếu không điều trị.
Tổn thương 'dán lên da' phổ biến sau 50 tuổi. Hoàn toàn lành tính.
Dấu hiệu chính
Nốt sần bóng như ngọc trai trên mặt; Tổn thương màu hồng hoặc đỏ không lành
Tổn thương 'dán lên da' bề mặt sáp; Màu nâu, đen hoặc màu da
Cần gặp bác sĩ?
Có — gặp bác sĩ da liễu
Theo dõi nếu thay đổi

Ung thư biểu mô tế bào đáy

Ung thư biểu mô tế bào đáy (BCC) là loại ung thư da phổ biến nhất, chiếm khoảng 80% tất cả các ca ung thư da. BCC phát sinh từ tế bào đáy ở lớp dưới cùng của biểu bì.

Tìm hiểu thêm →

Dày sừng tiết bã

Dày sừng tiết bã là tổn thương lành tính phổ biến nhất sau 50 tuổi. Trông như được 'dán lên' da với bề mặt sáp, có thể nâu, đen hoặc màu da. Không liên quan đến nắng và không hóa ác.

Tìm hiểu thêm →

Vẫn chưa chắc?

Công cụ ABCDE đánh giá theo 5 tiêu chuẩn lâm sàng mà bác sĩ da liễu sử dụng.

Công cụ ABCDE →

So sánh khác